Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DB1996 GCT |
| Thương hiệu | Bendix |
| Dòng sản phẩm | General CT |
| Vị trí lắp | Phía sau |
| Loại phanh | Phanh đĩa |
| Chiều dài | 146 mm |
| Chiều cao | 54,8 mm |
| Độ dày | 17 mm |
| Cấu tạo | 2 má trái + 2 má phải |
| Số lượng | 1 bộ gồm 4 má phanh |
Kích thước tiêu chuẩn của DB1996 GCT là 146 × 54,8 × 17 mm (Dài × Cao × Dày).
Đặc điểm nổi bật
- Ceramic Technology (GCT):
- Sử dụng vật liệu ceramic cao cấp.
- Giảm bụi phanh, giúp mâm xe sạch hơn.
- Giảm mài mòn đĩa phanh.
- Tăng tuổi thọ má phanh.
- STEALTH Advanced Technology:
- Giảm rung động và tiếng ồn khi phanh.
- Hạn chế hiện tượng tiếng rít.
- Mang lại cảm giác phanh êm ái hơn.
- Blue Titanium Stripe:
- Lớp phủ Titanium màu xanh độc quyền của Bendix.
- Tăng hiệu quả phanh ngay sau khi lắp đặt.
- Rút ngắn đáng kể thời gian rà phanh.
- Khả năng chịu nhiệt tốt:
- Hoạt động ổn định khi phanh liên tục.
- Phù hợp với SUV, xe AWD và xe bán tải thường xuyên chở tải hoặc đi đường dài.
Các phiên bản Bendix cùng mã DB1996
Bendix hiện cung cấp DB1996 ở nhiều dòng khác nhau:
- DB1996 GCT – General CT, sử dụng ceramic, ít bụi và ít tiếng ồn.
- DB1996 4WD – dành riêng cho SUV và xe dẫn động 4 bánh, tăng khả năng chịu nhiệt và tải nặng.
- DB1996 MKT – Metal King Titanium, chịu nhiệt cao và phù hợp xe thường xuyên chở tải.
Ứng dụng
DB1996 thường được sử dụng trên một số dòng SUV, AWD và bán tải của các hãng như Ford, Mazda và các mẫu xe sử dụng chung hệ thống phanh có kích thước 146 × 54,8 × 17 mm. Việc lắp đặt chính xác còn phụ thuộc vào năm sản xuất và phiên bản xe.
Ưu điểm của DB1996 GCT
- Phanh êm, ít tiếng ồn.
- Ít bụi phanh, giúp mâm xe sạch hơn.
- Giảm mài mòn đĩa phanh.
- Độ bền cao.
- Hiệu suất phanh ổn định khi đi phố, đường trường hoặc chở tải nhẹ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.