Đặc điểm nổi bật
1. Khả năng lọc bụi cao
- Sử dụng giấy lọc chất lượng cao với nhiều nếp gấp, tăng diện tích bề mặt lọc.
- Giữ lại hiệu quả bụi, cát, phấn hoa và các hạt bụi mịn trong không khí.
- Giúp bảo vệ piston, xylanh và buồng đốt khỏi mài mòn do bụi bẩn.
2. Lưu lượng gió ổn định
- Thiết kế tối ưu để đảm bảo lượng không khí sạch đi vào động cơ luôn ổn định.
- Hỗ trợ quá trình đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn.
- Giúp động cơ vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
3. Thiết kế OEM chính xác
- Là phụ tùng chính hãng Mitsubishi, lắp vừa khít với hộp lọc gió nguyên bản.
- Độ kín cao, hạn chế không khí chưa lọc đi tắt vào động cơ.
- Không cần chỉnh sửa khi lắp đặt.
4. Độ bền cao
- Khung lọc sử dụng vật liệu nhựa và gioăng xốp (Foam/Rigid Foam) có khả năng chịu nhiệt tốt.
- Giấy lọc chống ẩm, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và môi trường nhiều bụi tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại lọc | Lọc gió động cơ dạng tấm |
| Kiểu lọc | Filter Insert / Dry Panel |
| Chiều dài | 255 mm |
| Chiều rộng | 122 – 125 mm |
| Chiều cao | 35 – 38 mm |
| Vật liệu gioăng | Foam / Rigid Foam |
| Trọng lượng | Khoảng 125 g |
Các thông số trên được nhiều nhà sản xuất aftermarket công bố với kích thước gần như tương đương OEM Mitsubishi.
Xe sử dụng phổ biến
Mã 1500A399 thường được sử dụng trên:
- Mitsubishi Mirage 1.0L
- Mitsubishi Mirage 1.2L
- Mitsubishi Attrage 1.2L
- Mitsubishi Space Star 1.0L
- Mitsubishi Space Star 1.2L.
Mã tương đương
Một số mã lọc tương đương phổ biến:
- Mitsubishi: 1500A617
- MANN-FILTER: C 26 027
- MAHLE: LX 4248
- Bosch: F 026 400 507
- FILTRON: AP 180/1
- FRAM: CA11763
- WIX: WA10125
- HENGST: E1138L.
Chu kỳ thay thế khuyến nghị
- Kiểm tra: mỗi 10.000 km.
- Thay mới: khoảng 20.000 – 30.000 km.
- Nếu xe thường xuyên chạy trong môi trường nhiều bụi hoặc đường công trường, nên thay sớm hơn để đảm bảo hiệu suất động cơ.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.